motorcoach
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe buýt có động cơ hoặc xe kháchdanh từA motorised bus, or coach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motorcoachDạng gốc (base form)
- motorcoachesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)