Nghĩa chính
- Chiếc xe buýt chở người đi khắp thành phốdanh từA bus that carries people across a city.
- Đơn vị chiều dài không chính thức, khoảng 45 feet hoặc 14 métdanh từAn informal unit of length, approximately 45 feet or 14 metres
- Đơn vị chiều rộng không chính thức, khoảng 100 inch (8⅓ feet) hoặc 2½ métdanh từAn informal unit of width, approximately 100 inches (8⅓ feet) or 2½ metres
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- city busDạng gốc (base form)
- city busesSố nhiều (plural)
- city busses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .