Dịch

city bus

danh từ (noun)
UK/ˈsɪtɪ ˈbʌs/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe buýt chở người đi khắp thành phốdanh từA bus that carries people across a city.
  2. Đơn vị chiều dài không chính thức, khoảng 45 feet hoặc 14 métdanh từAn informal unit of length, approximately 45 feet or 14 metres
  3. Đơn vị chiều rộng không chính thức, khoảng 100 inch (8⅓ feet) hoặc 2½ métdanh từAn informal unit of width, approximately 100 inches (8⅓ feet) or 2½ metres

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. city busDạng gốc (base form)
  2. city busesSố nhiều (plural)
  3. city busses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI