Dịch

transit bus

danh từ (noun)
UK/ˈtɹæn.zɪt ˈbʌs/US/ˈtɹænzɪt ˈbʌs/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe buýt chở người đi khắp thành phốdanh từA bus which carries people across a city.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. transit busDạng gốc (base form)
  2. transit busesSố nhiều (plural)
  3. transit busses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI