Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/autoˈkaɾ/
Nghĩa chính
1
Xe khách, xe buýt, xe khách (xe cộ)
danh từ
motorcoach, bus, coach (vehicle)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocar
Dạng gốc
(base form)
autocar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
motorcoach
Xe buýt có động cơ hoặc xe khách
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autocar
autocar
avana
Nhà di động
danh từ
C2
autocar
gable
Tự tải
tính từ
autocar
gador
Người giao nhận
danh từ
autocar
acterización
Tự động mô tả
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Xe khách
1
Xe khách
1
Xe khách