Dịch

autocar

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/autoˈkaɾ/

Nghĩa chính

  1. Xe khách, xe buýt, xe khách (xe cộ)danh từmotorcoach, bus, coach (vehicle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autocarDạng gốc (base form)
  2. autocaresSố nhiều (plural)

AI