Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocaracterización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự động mô tả
danh từ
auto-characterization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocaracterización
Dạng gốc
(base form)
autocaracterizaci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tự động mô tả
1
Tự động mô tả
1
Tự động mô tả