Dịch

motorbus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe buýt hoặc xe khách có động cơdanh từA motorized bus or coach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. motorbusDạng gốc (base form)
  2. motorbusses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. motorbusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI