Dịch

autobus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhóm lớn người đi xe đạp đã tụt lại phía sau peloton (“nhóm tay đua chính”) trong một cuộc đuadanh từA large group of cyclists who have fallen behind the peloton (“main group of riders”) in a race.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. autobusDạng gốc (base form)
  2. autobusses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. autobusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xe buýt có động cơ
  1. Xe buýt có động cơ, trái ngược với xe buýt ngựa kéo trước đóA motorbus, as opposed to earlier horse-drawn buses.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

auto-bus

  1. mượn từ tiếng Phápautobus

AI