Dịch

gruppetto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của autobus (“một nhóm lớn người đi xe đạp đã tụt lại phía sau peloton (“nhóm tay đua chính”) trong một cuộc đua”)danh từSynonym of autobus (“a large group of cyclists who have fallen behind the peloton (“main group of riders”) in a race”).
  2. Rung hoặc rẽdanh từA trill or turn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gruppettoDạng gốc (base form)
  2. gruppetti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. gruppettosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýgruppetto

AI