Nghĩa chính
- Thuộc tiền tệtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or consisting of money.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monetary policydanh từ | danh từ | Chính sách tiền tệ |
| monetary reforms | Cải cách tiền tệ | |
| monetary system | Hệ thống tiền tệ | |
| monetary value | Giá trị tiền tệ | |
| monetary gain | Lợi nhuận tiền tệ | |
| International Monetary Funddanh từ riêng | danh từ riêng | Quỹ Tiền tệ Quốc tế |
| monetary unitdanh từ | danh từ | Đơn vị tiền tệ |
| Modern Monetary Theorydanh từ riêng | danh từ riêng | Trường phái tư tưởng kinh tế không chính thống cho rằng chính sách tài khóa, được thiết lập để hạn chế lạm phát và tạo điều kiện cho việc làm đầy đủ, phải là công cụ ổn định kinh tế cơ bản và ưu tiên phản ánh bản chất của tiền từ góc độ biểu đồ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc monetary- moneyTiền, tiền bạcdanh từ, tính từ
- moneyerThợ đúc tiền: người kiếm tiền, đặc biệt (trong lịch sử) là người quản lý một xưởng đúc tiền sản xuất tiền đúcdanh từ
- monetarilyTheo nghĩa tiền tệ; về mặt tiền bạctrạng từ
- premonetaryTrước khi sử dụng tiền đúc (ở một nơi cụ thể)tính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạimonétaire
- từ tiếng Latinh muộnmonētārius“pertaining to money”
- từ tiếng Latinhmonētārius“of a mint”
Cùng gốc (doublet)minter
Ví dụ
- , grandfather's .Mặc dù không có giá trị tiền tệ lớn, Rosie vẫn trân trọng bộ đồ săn cũ của ông ngoại.
- .Algeria cần cải cách tiền tệ.
- .Các khoản đóng góp tiền tệ cũng được hoan nghênh.