Modern Monetary Theory
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Trường phái tư tưởng kinh tế không chính thống cho rằng chính sách tài khóa, được thiết lập để hạn chế lạm phát và tạo điều kiện cho việc làm đầy đủ, phải là công cụ ổn định kinh tế cơ bản và ưu tiên phản ánh bản chất của tiền từ góc độ biểu đồdanh từ riêngA heterodox economic school of thought that posits that fiscal policy, set to constrain inflation and enable full employment, should be the primary economic stabiliser and prioritises reflection on the nature of money from a chartalist perspective.