Nghĩa chính
- Người đúc tiền, đặc biệt là một người kiếm tiền sản xuất tiền đúcdanh từOne who mints, particularly a moneyer producing coinage.
- Món đồ còn nguyên vẹn (đặc biệt là ô tô)danh từAn item in mint condition (especially a motor car)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minterDạng gốc (base form)
- mintersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc minterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha