Dịch

minty

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có bạc hà, có mùi bạc hàtính từHaving a flavor or essence of mint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mintyDạng gốc (base form)
  2. mintierSo sánh hơn (comparative)
  3. mintiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ($14).Cua cà ri Ma-rốc và những vệt sữa chua chanh bạc hà làm tăng thêm sự sang trọng cho món súp bí xanh siêu đơn giản ($14).
  • .Hành vi xấu của tôi khiến anh ấy khóc à?
  • , , , , , — .Những quả sung này bị mốc.

AI