Nghĩa chính
- Có bạc hà, có mùi bạc hàtính từHaving a flavor or essence of mint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , ($14).Cua cà ri Ma-rốc và những vệt sữa chua chanh bạc hà làm tăng thêm sự sang trọng cho món súp bí xanh siêu đơn giản ($14).
- .Hành vi xấu của tôi khiến anh ấy khóc à?
- , , , , , — .Những quả sung này bị mốc.