Dịch

mintage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình đúc tiền xudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of minting coins.
  2. Lô tiền được đúc cùng một lúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The batch of coins minted at one time.
  3. Tiền xu nói chung; loàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coins collectively; specie.
  4. Lệ phí được trả cho một xưởng đúc tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fee paid to a mint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mintageDạng gốc (base form)
  2. mintagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI