Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monetarily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo nghĩa tiền tệ; về mặt tiền bạc
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a monetary sense; in terms of money
Nguồn gốc
(etymology)
monetary
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
monetariamente
Về mặt tiền bạc, tài chính
AI
1
Theo nghĩa tiền tệ
1
Theo nghĩa tiền tệ
1
Theo nghĩa tiền tệ