Dịch

monetarism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học thuyết cho rằng các hệ thống kinh tế được kiểm soát bởi sự thay đổi trong cung tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine that economic systems are controlled by variations in the supply of money.
  2. Học thuyết chính trị cho rằng nền kinh tế của một quốc gia (đặc biệt là lạm phát) có thể được kiểm soát bằng cách điều tiết nguồn cung tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The political doctrine that a nation's economy (in particular inflation) can be controlled by regulating the money supply.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monetarismDạng gốc (base form)
  2. monetarismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI