Nghĩa chính
- Tu việndanh từA residence for monks or others who have taken religious vows.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monasteryDạng gốc (base form)
- monasteriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buddhist monastery | Tu viện Phật giáo | |
| enter a monastery | Vào tu viện | |
| live in a monastery | Sống trong tu viện | |
| monastery garden | Vườn tu viện | |
| ancient monastery | Tu viện cổ | |
| monastery grounds | Khuôn viên tu viện | |
| dual monasterydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với double monastery |
| monastery cheesedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Trappist cheese |
Họ từ (word family)
cùng gốc monasteryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimonasterie
- từ tiếng Pháp cổmonastere
- từ tiếng Latinh trung đạimonastērium“monastery”
Cùng gốc (doublet)minster
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Một tu viện từng ở đây.
- .Nhà sư ở trong tu viện.
- .Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ.