monasticism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chế độ tu, đời sống ở tu việndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of renouncing all worldly pursuits in order to fully devote one's life to spiritual work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monasticismDạng gốc (base form)
- monasticismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Monasticismdanh từ | danh từ | Cách thực hành hiện đại là sống trong các cộng đồng tôn giáo hoặc tâm linh có yếu tố tu viện nhưng không giới hạn ở một nhà thờ hoặc giáo phái cụ thể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa