Dịch

monasticism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chế độ tu, đời sống ở tu việndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of renouncing all worldly pursuits in order to fully devote one's life to spiritual work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monasticismDạng gốc (base form)
  2. monasticismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

New Monasticismdanh từCách thực hành hiện đại là sống trong các cộng đồng tôn giáo hoặc tâm linh có yếu tố tu viện nhưng không giới hạn ở một nhà thờ hoặc giáo phái cụ thể

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

monastic“relating to monks”-ism

AI