Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monasticismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/monastiˈθismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tu viện
danh từ
monasticism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monasticismo
Dạng gốc
(base form)
monasticismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monasticism
Chế độ tu, đời sống ở tu viện
AI
1
Chủ nghĩa tu viện
1
Chủ nghĩa tu viện
1
Chủ nghĩa tu viện