Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dual monastery
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
j
uː
.
ə
l
ˈ
m
ɒ
n
ə
s
t
ɹ
i
/
US
/ˈ
d
u
l
ˈ
m
ɑ
n
ə
ˌ
s
t
ɛɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với double monastery
danh từ
Synonym of double monastery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dual monastery
Dạng gốc
(base form)
dual monaster
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
double monastery
Nguồn gốc
(etymology)
dual
+
monastery
AI
1
Đồng nghĩa với double monastery
1
Đồng nghĩa với double monastery
1
Đồng nghĩa với double monastery