Dịch

milkie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán sữadanh từđếm được (countable)A milkman.
  2. Viên bi trắng đục trong trò chơi của trẻ emdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An opaque white marble in children's games.
  3. Vú của một người phụ nữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A woman's breast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milkieDạng gốc (base form)
  2. milkiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI