milkie
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người bán sữadanh từđếm được (countable)A milkman.
- Viên bi trắng đục trong trò chơi của trẻ emdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An opaque white marble in children's games.
- Vú của một người phụ nữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A woman's breast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milkieDạng gốc (base form)
- milkiesSố nhiều (plural)