Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiểu vũ trụdanh từHuman nature or the human body as representative of the wider universe; man considered as a miniature counterpart of divine or universal nature.
- Thế giới thu nhỏ, mô hình thu nhỏdanh từA smaller system which is seen as representative of a larger one.
- Hệ sinh thái thu nhỏdanh từA small natural ecosystem; an artificial ecosystem set up as an experimental model.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microcosmDạng gốc (base form)
- microcosmsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| microcosmic saltdanh từ | danh từ | Muối trắng chiết xuất từ nước tiểu; từng được sử dụng để điều chế phốt pho và được sử dụng trong các thử nghiệm phân tích một số kim loại; amoni natri hydrophotphat (NH₄)NaHPO₄ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cơ thể con người
- Cơ thể con người, con ngườiThe human body; a person.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc microcosmNguồn gốc (etymology)
microcosm
- từ tiếng Phápmicrocosme
Ví dụ
- .Chỉ với vài diễn viên trong tay, ông đã tạo ra một thế giới thu nhỏ của cuộc sống.
- .Dòng suối này giống như một hệ sinh thái thu nhỏ để nghiên cứu các vấn đề đang đối mặt với hệ sinh thái rộng lớn hơn.
- .Phần bình luận là một bức tranh thu nhỏ của cuộc tranh luận văn hóa lớn hơn đang diễn ra.