Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcosmology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu vi mô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of microcosms
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
cosmology
AI
1
Nghiên cứu vi mô
1
Nghiên cứu vi mô
1
Nghiên cứu vi mô