Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcosmodont
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với microcosmodontid
danh từ
Synonym of microcosmodontid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microcosmodont
Dạng gốc
(base form)
microcosmodont
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microcosmodont
microcosmodont
id
Các vi khuẩn đa nhân thuộc họ Microcosmodontidae
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với microcosmodontid
1
Đồng nghĩa với microcosmodontid
1
Đồng nghĩa với microcosmodontid