Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
merciable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhân từ
tính từ
merciful
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
safe
clement
merciful
pitiful
lenient
mercied
Xem thêm 3
Ví dụ
He
is
so
meeke
,
wife
,
and
merciable
,
And
with
his
word
his
work
is
convenable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
humano
Nhân đạo, nhân từ
Clemente
Nhân từ, khoan dung
misericordioso
Nhân từ, từ bi, khoan dung
AI
1
Nhân từ
1
Nhân từ
1
Nhân từ