melancholia
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nỗi buồn sâu sắc hoặc u ám; u sầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deep sadness or gloom; melancholy
- Trầm cảm, đặc trưng bởi nỗi sợ hãi phi lý, cảm giác tội lỗi và thờ ơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)depression, characterised by irrational fears, guilt and apathy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melancholiaDạng gốc (base form)
- melancholiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnmelancholia
Cùng gốc (doublet)melancholy