Dịch

melancholia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi buồn sâu sắc hoặc u ám; u sầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deep sadness or gloom; melancholy
  2. Trầm cảm, đặc trưng bởi nỗi sợ hãi phi lý, cảm giác tội lỗi và thờ ơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)depression, characterised by irrational fears, guilt and apathy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. melancholiaDạng gốc (base form)
  2. melancholiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnmelancholia

Cùng gốc (doublet)melancholy

AI