Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melancholiac
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mắc bệnh u sầu
danh từ
Synonym of melancholic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melancholiac
Dạng gốc
(base form)
melancholiac
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
melancholic
AI
1
Người mắc bệnh u sầu
1
Người mắc bệnh u sầu
1
Người mắc bệnh u sầu