Nghĩa chính
- Nhạc cụ gõ của Mỹ Latinh bao gồm một chiếc lạch bầu rỗng chứa sỏi hoặc đậu và thường được chơi theo cặp, như một nhạc cụ nhịp điệudanh từA Latin American percussion instrument consisting of a hollow-gourd rattle containing pebbles or beans and often played in pairs, as a rhythm instrument.
- Vúdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Breasts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maracaDạng gốc (base form)
- maracasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nha Brazilmaraca
- từ Old Tupimaraká
- từ Paraguayan Guaranimbaraka“rattle”
Ví dụ
- , . … . .
Họ từ (word family)
cùng gốc maracaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha