mano
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hòn đá nghiền ngôdanh từA stone resembling a rolling pin, used to grind maize or other grain on a metate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mano-tiền tố | tiền tố | Hiếm, thưa thớt, mỏng |
| mano a manodanh từ, tính từ, trạng từ | danh từ, tính từ, trạng từ | Xung đột trực diện hoặc cạnh tranh trực tiếp |
| mano destradanh từ | danh từ | Trong ký hiệu âm nhạc, hướng dẫn người chơi piano sử dụng tay phải |
| mano cornutadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sign of the horns |
| mano sinistradanh từ | danh từ | Trong ký hiệu âm nhạc, hướng dẫn người chơi piano sử dụng tay trái |
Họ từ (word family)
cùng gốc manoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamano“hand”
Cùng gốc (doublet)manus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha