Dịch

mano

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hòn đá nghiền ngôdanh từA stone resembling a rolling pin, used to grind maize or other grain on a metate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manoDạng gốc (base form)
  2. manoesSố nhiều (plural)
  3. manosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mano-tiền tốHiếm, thưa thớt, mỏng
mano a manodanh từ, tính từ, trạng từXung đột trực diện hoặc cạnh tranh trực tiếp
mano destradanh từTrong ký hiệu âm nhạc, hướng dẫn người chơi piano sử dụng tay phải
mano cornutadanh từĐồng nghĩa với sign of the horns
mano sinistradanh từTrong ký hiệu âm nhạc, hướng dẫn người chơi piano sử dụng tay trái

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamano“hand”

Cùng gốc (doublet)manus

Ngôn ngữ khác

AI