Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mano cornuta
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sign of the horns
danh từ
Synonym of sign of the horns.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sign of the horns
AI
1
Đồng nghĩa với sign of the horns
1
Đồng nghĩa với sign of the horns
1
Đồng nghĩa với sign of the horns