mano a mano
danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xung đột trực diện hoặc cạnh tranh trực tiếpdanh từA head-on conflict or direct competition.
- Trong cuộc đối đầu chặt chẽtính từkhông so sánh (not comparable)In close confrontation.
- Đặc trưng bởi sự cạnh tranh hoặc xung đột đối đầutrạng từkhông so sánh (not comparable)Characterized by head-to-head competition or conflict.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- : ' , . , , ! ' , .'
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamano a mano