Nghĩa chính
- Tầng, cục, hòndanh từA shapeless piece; a fragment.
- Xé thành từng mảnhđộng từngoại động từ (transitive)To tear to pieces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mammockDạng gốc (base form)
- mammocksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ", . ," Gurth, " , !" / " ," Wamba; " ."
- , , "" poet's , . […]