Dịch

mammock

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈmamək/US/ˈmɑmək/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tầng, cục, hòndanh từA shapeless piece; a fragment.
  2. Xé thành từng mảnhđộng từngoại động từ (transitive)To tear to pieces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mammockDạng gốc (base form)
  2. mammocksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ", . ," Gurth, " , !" / " ," Wamba; " ."
  • , , "" poet's , . […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI