mommick
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quấy rối hoặc làm phiền (ai đó hoặc cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To harass or bother (someone or something).
- Đánh đập hoặc thô bạo (ai đó)động từngoại động từ (transitive)To beat up or rough up (someone).
- Làm rối tung lên; làm hỏng hoặc hủy hoại bằng cách làm hỏngđộng từTo mess up; to bungle or ruin by bungling.
- Sự lộn xộn, một trạng thái hoặc sự vật mất trật tựdanh từA mess, a disorderly state or thing.
Ví dụ
- . "Billie-Dove , ' . Ramon-Novarro, !" .
- " , ."
- " ," , , " , ."
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)