Dịch

mommick

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quấy rối hoặc làm phiền (ai đó hoặc cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To harass or bother (someone or something).
  2. Đánh đập hoặc thô bạo (ai đó)động từngoại động từ (transitive)To beat up or rough up (someone).
  3. Làm rối tung lên; làm hỏng hoặc hủy hoại bằng cách làm hỏngđộng từTo mess up; to bungle or ruin by bungling.
  4. Sự lộn xộn, một trạng thái hoặc sự vật mất trật tựdanh từA mess, a disorderly state or thing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . "Billie-Dove , ' . Ramon-Novarro, !" .
  • " , ."
  • " ," , , " , ."

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI