Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mummock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc áo khoác cũ rách rưới
danh từ
A ragged old coat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mummock
Dạng gốc
(base form)
mummock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc áo khoác cũ rách rưới
1
Chiếc áo khoác cũ rách rưới
1
Chiếc áo khoác cũ rách rưới