Dịch

maestro

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bậc thầy trong một lĩnh vực nghệ thuật nào đó, đặc biệt là nhà soạn nhạc hoặc nhạc trưởngdanh từA master in some art, especially a composer or conductor.
  2. Trưởng lão băng đảng trong tùdanh từA gang elder in prison.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. maestroDạng gốc (base form)
  2. maestrosSố nhiều (plural)
  3. maestri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

maestro di cappelladanh từKapellmeister ở Ý

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýmaestro
  2. từ tiếng Latinhmagister“master”

Cùng gốc (doublet)magistermastermeister

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; .
  • .
  • .

AI