Nghĩa chính
- Bậc thầy trong một lĩnh vực nghệ thuật nào đó, đặc biệt là nhà soạn nhạc hoặc nhạc trưởngdanh từA master in some art, especially a composer or conductor.
- Trưởng lão băng đảng trong tùdanh từA gang elder in prison.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- maestroDạng gốc (base form)
- maestrosSố nhiều (plural)
- maestri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maestro di cappelladanh từ | danh từ | Kapellmeister ở Ý |
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- conductorđồng nghĩadùng tôn kính cho nhạc trưởng hoặc nghệ sĩ lớn
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc maestroVí dụ
- ; .
- .
- .