magister
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bậc thầy; thưa ông: một chức danh được sử dụng vào thời Trung cổ, được trao cho một người có thẩm quyền, hoặc cho một người có giấy phép của một trường đại học để giảng dạy triết học và các môn nghệ thuật tự dodanh từMaster; sir: a title used in the Middle Ages, given to a person in authority, or to one having a licence from a university to teach philosophy and the liberal arts.
- Người có bằng thạc sĩdanh từThe possessor of a master's degree.
- Người đàn ông chủ trì một nghi lễ huyền bí là nam giớidanh từThe chief male celebrant of an occult ritual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- magisterDạng gốc (base form)
- magistersSố nhiều (plural)
- magistra (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
Giống cái không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magister jurisdanh từ | danh từ | Bằng cấp học thuật về luật được cấp bởi một số trường đại học |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ( ) .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc magister- magisterialPhù hợp với địa vị hoặc kỹ năng của một pháp sư hoặc bậc thầy; có thẩm quyền, bậc thầytính từ
- magisteriumCơ quan giảng dạy hoặc văn phòng của Giáo hội Công giáo La Mãdanh từ
- magisteryPhẩm chất thuần khiết có khả năng chữa bệnh hoặc biến chất này thành chất khác; Ngoài ra, một chất như hòn đá triết gia có thể biến chất này thành chất khácdanh từ
- magisterialityTình trạng có thẩm quyềndanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha