Nghĩa chính
- Điều gì đó không đúng sự thật, hàng loạt lời dối trá (ám chỉ sự nhảm nhí)danh từSomething that is not true, a mass of lies (refers to bullshit).
- Bất kỳ cấu trúc hoặc thiết bị vô giá trịdanh từAny worthless structure or device.
- Sự kiện không diễn ra tốt đẹp hoặc không đạt được những gì được mong đợi hoặc dự địnhdanh từAn event that did not go well or fell far short of what was expected or intended.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- load of shitDạng gốc (base form)
- loads of shitSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ? !
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)