Dịch

ligger

danh từ (noun)
UK/ˈlɪɡə/US/ˈlɪɡɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Gỗ ngang của giàn giáo; một cuốn sổ cáidanh từThe horizontal timber of a scaffolding; a ledger.
  2. Tấm ván được đỡ đơn giản bắc qua dòng suối được sử dụng làm cầu đi bộdanh từA simply supported plank over a stream used as a footbridge.
  3. Cối xay địa ngụcdanh từA nether millstone.
  4. Tấm phủ cho một chiếc giườngdanh từA coverlet for a bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liggerDạng gốc (base form)
  2. liggersSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Kẻ ăn bám hoặc kẻ ăn bám
  1. Kẻ ăn bám hoặc kẻ ăn bám, đặc biệt là trong ngành âm nhạc hoặc giải tríA freeloader or hanger-on, especially in the music or entertainment industry.

Ví dụ

  • – .
  • Geldof – she’s .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiliggere

Cùng gốc (doublet)ledger

AI