Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Gỗ ngang của giàn giáo; một cuốn sổ cáidanh từThe horizontal timber of a scaffolding; a ledger.
- Tấm ván được đỡ đơn giản bắc qua dòng suối được sử dụng làm cầu đi bộdanh từA simply supported plank over a stream used as a footbridge.
- Cối xay địa ngụcdanh từA nether millstone.
- Tấm phủ cho một chiếc giườngdanh từA coverlet for a bed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liggerDạng gốc (base form)
- liggersSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Kẻ ăn bám hoặc kẻ ăn bám
- Kẻ ăn bám hoặc kẻ ăn bám, đặc biệt là trong ngành âm nhạc hoặc giải tríA freeloader or hanger-on, especially in the music or entertainment industry.
Ví dụ
- – .
- Geldof – she’s .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc liggerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiliggere
Cùng gốc (doublet)ledger
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha