Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liggerati
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Những kẻ ăn bám hoặc đeo bám, đặc biệt là trong ngành âm nhạc hoặc giải trí
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Freeloaders or hangers-on, especially in the music or entertainment industry.
Nguồn gốc
(etymology)
ligger
+
literati
AI
1
Những kẻ ăn bám hoặc đeo bám
1
Những kẻ ăn bám hoặc đeo bám
1
Những kẻ ăn bám hoặc đeo bám