Dịch

lief

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Yêu dấu, thân yêu, dễ chịutính từBeloved, dear, agreeable.
  2. Sẵn sàngtính từReady, willing.
  3. Sãn lòng, tự nguyệntrạng từReadily, willingly, rather.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilef
  2. từ tiếng Anh cổlēof
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*leub

Ví dụ

  • () tôi sãn lòng
  • () ...tôi sãn lòng...
  • 1. . Veluet; veluet; pild-peece : liefe , pil'd, pil'd, Veluet. [...]

AI