lief
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Yêu dấu, thân yêu, dễ chịutính từBeloved, dear, agreeable.
- Sẵn sàngtính từReady, willing.
- Sãn lòng, tự nguyệntrạng từReadily, willingly, rather.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilef
- từ tiếng Anh cổlēof
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*leub
Ví dụ
- () tôi sãn lòng
- () ...tôi sãn lòng...
- 1. . Veluet; veluet; pild-peece : liefe , pil'd, pil'd, Veluet. [...]