Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liefly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tự nguyện; vui vẻ
trạng từ
willingly; gladly
Nguồn gốc
(etymology)
lief
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
levely
từ tiếng Anh cổ
lēoflīċe
“kindly, graciously, gladly, lovingly”
từ tiếng German nguyên thủy
*leubalīka
AI
1
Tự nguyện
1
Tự nguyện
1
Tự nguyện