Dịch

leman

danh từ (noun)
UK/ˈlɛmən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhân tìnhdanh từA paramour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lemanDạng gốc (base form)
  2. lemansSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người yêu dấu
  1. Người yêu dấu; một người tình, một người yêu bất kể giới tính (đặc biệt là một người tình bí mật; một người hào hiệp hoặc tình nhân)One beloved; a lover, a sweetheart of either sex (especially a secret lover; a gallant or mistress).

Nguồn gốc (etymology)

liefman

  1. từ tiếng Anh trung đạilemman
  2. từ tiếng Anh cổ*lēofmann
  3. từ tiếng Phápaimant“the (male) lover”

Ví dụ

  • — , horse-gear .

AI