Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhân tìnhdanh từA paramour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lemanDạng gốc (base form)
- lemansSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người yêu dấu
- Người yêu dấu; một người tình, một người yêu bất kể giới tính (đặc biệt là một người tình bí mật; một người hào hiệp hoặc tình nhân)One beloved; a lover, a sweetheart of either sex (especially a secret lover; a gallant or mistress).
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc leman- lemangMón ăn truyền thống châu Á làm từ gạo nếp, nước cốt dừa và muối, nấu trong thanh tre rỗng có lót lá chuối để chống dínhdanh từ
- lemanryTình yêu bí mật hoặc bất hợp phápdanh từ
- lemandarinCitrus × limonia, một loại trái cây có múi được lai giữa cam quýt và chanhdanh từ
- lemanskiiteKhoáng chất màu xanh đậm hình tứ giác có chứa asen, canxi, clo, đồng, hydro, oxy và natridanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- — , horse-gear .