Dịch

liefling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bị coi là dối trá hay thân yêu; một người yêu dấudanh từOne held as lief or dear; a darling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lieflingDạng gốc (base form)
  2. lieflingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

lief-ling

  1. từ tiếng Afrikaansliefling“darling”

Ví dụ

  • ', ?' . .'
  • ; , . ''. ''. , , .

AI