liefling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bị coi là dối trá hay thân yêu; một người yêu dấudanh từOne held as lief or dear; a darling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lieflingDạng gốc (base form)
- lieflingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ', ?' . .'
- ; , . ''. ''. , , .