Dịch

leeftail

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhu cầu cao; nhanh chóng được bántính từHigh in demand; quickly sold.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*leftal
  2. từ tiếng Anh cổlēoftǣl

AI