Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leeftail
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhu cầu cao; nhanh chóng được bán
tính từ
High in demand; quickly sold.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
*leftal
từ tiếng Anh cổ
lēoftǣl
AI
1
Nhu cầu cao
1
Nhu cầu cao
1
Nhu cầu cao