Dịch

lexicalize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trở thành một phần từ vựng của một ngôn ngữ như một đơn vị từ vựng duy nhất có ý nghĩa riêng biệtđộng từnội động từ (intransitive)To become part of the vocabulary of a language as a single lexical unit with a distinct meaning.
  2. Chấp nhận một thuật ngữ vào vốn từ vựng của mình như một đơn vị từ vựng riêng biệtđộng từngoại động từ (transitive)To accept a term into one's own vocabulary as a distinct lexical unit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lexicalizeNguyên thể (infinitive)
  2. lexicalizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lexicalizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lexicalizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , .
  • ‘’

AI