Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình từ vựng hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of lexicalizing.
- Một cái gì đó được từ vựng hóa: một từ, cụm từ hoặc ký hiệu đã được từ vựng hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something lexicalized: a word, collocation, or symbol that has been lexicalized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lexicalizationDạng gốc (base form)
- lexicalizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc lexicalization- lexicalizeTrở thành một phần từ vựng của một ngôn ngữ như một đơn vị từ vựng duy nhất có ý nghĩa riêng biệtđộng từ
- lexicalizedDiễn đạt một khái niệm bằng một từ riêng biệt chứ không phải là dạng biến cách hoặc dẫn xuất của một từ có liên quan về mặt ngữ nghĩatính từ
- overlexicalizationViệc tạo ra và sử dụng nhiều từ hoặc mục từ vựng cho một thực thể hoặc khái niệm duy nhấtdanh từ
- relexicalizationHành động hoặc quá trình tái từ vựng hóadanh từ