Dịch

lexical unit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lexical itemdanh từSynonym of lexical item.
  2. Sự ghép nối một từ hoặc cụm từ với một trong các nghĩa của nódanh từA pairing of a word or phrase with one of its meanings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lexical unitDạng gốc (base form)
  2. lexical unitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI