Dịch

lexicalizar

động từ (verb)
/leɡsikaliˈsaɾ/

Nghĩa chính

  1. Từ vựng hóađộng từto lexicalize

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể lexicalizarDanh động từ lexicalizandoPhân từ lexicalizado
Presente
yolexicalizo
túlexicalizas
él/ella/Ud.lexicaliza
nosotroslexicalizamos
vosotroslexicalizáis
ellos/Uds.lexicalizan

Cụm từ (phrase)

imperativo lexicalizadodanh từMột dạng động từ mệnh lệnh có ý nghĩa từ vựng riêng, chẳng hạn như anda hoặc mira por dónde để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc dale để bày tỏ sự đồng ý

AI