Dịch

lect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng cụ thể của ngôn ngữ hoặc cụm ngôn ngữ: ngôn ngữ hoặc phương ngữdanh từA specific form of a language or language cluster: a language or a dialect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lectDạng gốc (base form)
  2. lectsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-lecthậu tốLoại (ngôn ngữ) đa dạng
lect.danh từViết tắt của lecture

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , () , ; // NWIt, () .

AI