lecto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài giảngdanh từlect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lectoDạng gốc (base form)
- lectosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -lectohậu tố | hậu tố | -lectchưa dịch |
| lector asiduo | Độc giả trung thành | |
| lector de discosdanh từ | danh từ | Ổ đĩa |
| lector de huellas | Máy quét vân tay | |
| lector de pantalladanh từ | danh từ | Trình đọc màn hình |
| lector de tarjetas | Đầu đọc thẻ |
Họ từ (word family)
cùng gốc lectoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung