Dịch

lecto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài giảngdanh từlect

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lectoDạng gốc (base form)
  2. lectosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-lectohậu tố-lectchưa dịch
lector asiduoĐộc giả trung thành
lector de discosdanh từỔ đĩa
lector de huellasMáy quét vân tay
lector de pantalladanh từTrình đọc màn hình
lector de tarjetasĐầu đọc thẻ

AI