Dịch

lectoestratotipo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu địa tầng được sử dụng để mô tả một đơn vị địa tầng chưa có đủ kiểu địa tầngqua tiếng Anhdanh từlectostratotype

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lectoestratotipoDạng gốc (base form)
  2. lectoestratotiposSố nhiều (plural)

AI